GIEO MẦM DÂN CHỦ TỪ BỤC GIẢNG: HÀNH TRÌNH KHƠI DẬY SỨC DÂN VÀ THẮT CHẶT MỐI QUAN HỆ ĐẢNG - DÂN CỦA NGƯỜI GIÁO VIÊN
Trong
lịch sử cách mạng Việt Nam, mối quan hệ mật thiết giữa Đảng với Nhân dân là một
trong những nguồn sức mạnh quyết định thắng lợi. Tư tưởng Hồ Chí Minh về vai
trò của Nhân dân được Đảng kế thừa, phát triển và cụ thể hóa trong đường lối
lãnh đạo qua từng thời kỳ. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV tiếp
tục nhấn mạnh quan điểm “Dân là gốc”, xác định Nhân dân là chủ thể, là trung
tâm của công cuộc đổi mới, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc; đồng thời yêu cầu thực
hiện có hiệu quả phương châm “Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân
giám sát, dân thụ hưởng”. Quan trọng hơn, Văn kiện đặt việc tôn trọng, bảo đảm,
bảo vệ quyền con người, quyền công dân, hạnh phúc và sự hài lòng của Nhân dân
làm thước đo và mục tiêu phấn đấu.
Đại
hội XIV cũng yêu cầu phát huy quyền làm chủ của Nhân dân, tạo cơ chế thuận lợi
để Nhân dân tham gia ý kiến, nâng cao trách nhiệm tiếp thu, thông tin và giải
trình; đồng thời chống các biểu hiện dân chủ hình thức. Đây là yêu cầu có ý
nghĩa đặc biệt đối với cơ sở – nơi chủ trương của Đảng phải được chuyển hóa
thành những việc làm có thể nhìn thấy, cảm nhận và đánh giá bằng kết quả.
Với
nhà trường, “Nhân dân” hiện diện rất gần: đó là cha mẹ học sinh, là cộng đồng
nơi trường đóng chân, là những người gửi gắm niềm tin vào giáo dục; còn “người
phục vụ Nhân dân” chính là từng cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên. Vì vậy,
xây dựng một môi trường giáo dục dân chủ, minh bạch, nhân văn không chỉ là yêu
cầu chuyên môn mà còn là một cách cụ thể hóa đường lối của Đảng ở cơ sở.
Trong
lớp học, một đứa trẻ chưa thể diễn đạt những vấn đề chính trị bằng ngôn ngữ của
người lớn. Nhưng em có thể nói: “Cô ơi, hôm nay cô giảng nhanh quá”; “Con chưa
hiểu bài”; “Bạn làm con buồn”; “Con muốn được tham gia hoạt động này”. Nếu
người thầy biết lắng nghe và biến những tiếng nói ấy thành căn cứ để điều chỉnh
cách dạy, cách tổ chức lớp, thì đó chính là thực hành dân chủ ở cấp độ gần gũi
nhất.
Khi dân chủ
bắt đầu từ tiếng nói của học sinh
Một
lớp học dân chủ trước hết phải là một lớp học an toàn để học sinh được nói,
được hỏi, được sai và được sửa. Từ tinh thần ấy, mô hình “Lớp học hạnh phúc”
không nên chỉ được hiểu là tạo ra một không gian vui vẻ, mà sâu hơn là xây dựng
quan hệ giáo dục dựa trên yêu thương, an toàn, tôn trọng và trách nhiệm.
Trong
hoạt động lớp, giáo viên có thể tổ chức cho học sinh tham gia lựa chọn ban cán
sự theo hướng phù hợp với lứa tuổi: học sinh có nguyện vọng được trình bày khả
năng và điều mình muốn đóng góp; tập thể thảo luận, lựa chọn; người được tín
nhiệm có trách nhiệm với nhiệm vụ của mình. Qua đó, các em học cách tôn trọng ý
kiến tập thể, biết chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình và hiểu rằng quyền
làm chủ luôn đi cùng trách nhiệm.
Một
cách làm giản dị khác là duy trì “Hòm thư điều em muốn nói” hoặc các hình thức
phản hồi phù hợp với điều kiện lớp học. Có em mạnh dạn nói trước lớp, nhưng
cũng có em chỉ dám viết. Điều quan trọng không nằm ở chiếc hộp, mà ở thái độ
của người giáo viên sau khi nhận được thông tin: đọc, suy nghĩ, phản hồi, điều
chỉnh và bảo vệ những học sinh có hoàn cảnh hoặc tâm lý đặc thù.
Khi
một học sinh nói rằng em chưa hiểu bài, người thầy không nên xem đó là sự phê
bình, mà là một dữ liệu để tự điều chỉnh. Khi nhiều em cho rằng một hoạt động
chưa phù hợp, giáo viên cần xem xét cách tổ chức. Khi học sinh có ý tưởng mới,
nếu ý tưởng ấy khả thi và an toàn, hãy tạo cơ hội để các em thử sức. Từ những
việc nhỏ ấy, các em hiểu rằng tiếng nói của mình có giá trị và quyền làm chủ
không phải là điều xa vời.
“Dân biết, dân
bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng” trong quan hệ nhà
trường - gia đình
Nếu
học sinh là chủ thể của quá trình giáo dục ở cấp độ lớp học, phụ huynh là lực
lượng không thể thiếu trong việc đồng hành và giám sát chất lượng giáo dục. Đại
hội XIV nhấn mạnh trách nhiệm tiếp thu, thông tin, giải trình và chống dân chủ
hình thức. Đối với nhà trường, điều đó đòi hỏi một phương thức phối hợp với phụ
huynh thực chất hơn, minh bạch hơn và gần dân hơn.
“Dân
biết” trước hết là được biết những nội dung mình có quyền và cần biết: mục tiêu
giáo dục, kế hoạch hoạt động, những yêu cầu phối hợp, các khoản thu theo quy
định, những vấn đề liên quan trực tiếp đến quyền lợi và sự an toàn của học
sinh. Thông tin cần rõ ràng, đúng quy định, dễ tiếp cận, hạn chế cách truyền
đạt một chiều hoặc khó hiểu.
“Dân
bàn” không có nghĩa là mọi quyết định chuyên môn đều đưa ra để bỏ phiếu, mà là
tạo không gian để phụ huynh đóng góp ý kiến đối với những nội dung cần sự đồng
thuận, đồng hành. Các cuộc họp phụ huynh vì vậy cần chuyển từ tâm thế “thông
báo” sang “trao đổi”. Giáo viên có thể đặt những câu hỏi mở: Làm thế nào để hỗ
trợ học sinh tự học? Làm thế nào để phối hợp giáo dục kỹ năng sống? Điều gì
khiến phụ huynh còn băn khoăn? Giải pháp nào phù hợp với điều kiện thực tế của
địa phương?
“Dân
làm” được thể hiện khi phụ huynh không chỉ nghe mà còn cùng tham gia. Đó có thể
là cùng nhà trường xây dựng thói quen đọc sách, phối hợp giáo dục kỹ năng, hỗ
trợ hoạt động trải nghiệm, chăm lo học sinh có hoàn cảnh khó khăn. Những đóng
góp ấy cần dựa trên nguyên tắc tự nguyện, công khai, đúng quy định và không
biến sự đồng hành của phụ huynh thành gánh nặng.
“Dân
kiểm tra, dân giám sát” đòi hỏi nhà trường phải có thái độ cầu thị. Một ý kiến
chưa đúng vẫn cần được giải thích; một phản ánh chính đáng phải được tiếp nhận;
một hạn chế được phát hiện phải có trách nhiệm xử lý. Khi phụ huynh được cung
cấp thông tin và có kênh phản hồi tin cậy, sự giám sát sẽ trở thành động lực
nâng cao chất lượng quản trị nhà trường, chứ không phải sự đối đầu.
Cuối
cùng là “dân thụ hưởng”. Thước đo của mọi đổi mới trong trường học không phải
là có bao nhiêu cuộc họp, bao nhiêu văn bản, mà là học sinh có tiến bộ không,
có an toàn không, có được tôn trọng không; phụ huynh có hài lòng và tin tưởng
không; giáo viên có điều kiện làm nghề tốt hơn không. Đó cũng là cách đưa yêu
cầu của Đại hội XIV về lấy sự hài lòng, tín nhiệm của người dân và hiệu quả
công việc làm tiêu chí đánh giá vào thực tiễn giáo dục.
Niềm
tin của Nhân dân đối với Đảng được hình thành từ những điều rất cụ thể. Một
người giáo viên đảng viên không thể chỉ nói về nêu gương trong các cuộc họp mà
phải thể hiện bằng chất lượng từng tiết dạy, thái độ với học sinh, cách ứng xử
với phụ huynh và tinh thần trách nhiệm với tập thể.
Trong
trường tiểu học, nêu gương trước hết là đi đầu trong đổi mới phương pháp dạy
học. Văn kiện Đại hội XIV xác định giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu;
nhấn mạnh xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, công bằng, theo hướng “chuẩn
hóa, hiện đại hóa, dân chủ hóa, xã hội hóa và hội nhập quốc tế”. Văn kiện cũng
đặt yêu cầu đưa giáo dục kỹ năng số, trí tuệ nhân tạo vào hệ thống giáo dục
quốc dân và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
Những
định hướng đó đặt người giáo viên trước yêu cầu tự đổi mới mạnh mẽ. Giáo viên
đảng viên càng phải là người tiên phong học tập công nghệ, sử dụng công cụ số
đúng mục đích, khai thác học liệu số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo một cách có
trách nhiệm và bảo đảm an toàn cho học sinh. Công nghệ không thay thế người
thầy; công nghệ giúp người thầy có thêm công cụ để hiểu học sinh, thiết kế hoạt
động học tập và cá thể hóa hỗ trợ.
Trong
một lớp học có học sinh dân tộc thiểu số, học sinh có hoàn cảnh khó khăn hoặc
chênh lệch về năng lực, tinh thần “không để ai bị bỏ lại phía sau” càng phải
trở thành hành động. Người giáo viên cần kiên trì tìm cách tiếp cận phù hợp,
phối hợp với gia đình, phát hiện sớm khó khăn của học sinh và tạo cơ hội để các
em tiến bộ. Đó vừa là trách nhiệm nghề nghiệp, vừa là biểu hiện cụ thể của việc
đặt con người ở vị trí trung tâm.
Nêu
gương còn là sự công bằng. Một giáo viên đảng viên phải đối xử công bằng với
học sinh, không thiên vị, không định kiến, không vì thành tích mà gây áp lực
không phù hợp. Mỗi nhận xét về một đứa trẻ đều có thể tác động lâu dài đến sự
tự tin của em. Vì thế, người thầy cần giữ gìn sự chuẩn mực, nhân ái và trách
nhiệm trong từng lời nói, hành động.
Từ chuyển đổi
số đến một cách làm dân vận mới
Đại
hội XIV xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động
lực chính của phát triển; đồng thời nhấn mạnh việc phổ cập kỹ năng số, thu hẹp
khoảng cách số. Trong nhà trường, chuyển đổi số vì thế không nên chỉ được hiểu
là sử dụng phần mềm thay cho sổ sách.
Một
nhóm trao đổi với phụ huynh trên nền tảng số, nếu được sử dụng đúng cách, có
thể trở thành kênh thông tin nhanh chóng giữa gia đình và nhà trường. Giáo viên
có thể thông báo tình hình học tập, nhắc lịch, chia sẻ hướng dẫn hỗ trợ con ở
nhà và tiếp nhận phản hồi. Nhưng để công nghệ thực sự phục vụ dân, thông tin
phải chính xác, vừa đủ, tôn trọng quyền riêng tư và không biến phụ huynh thành
đối tượng phải trực tuyến liên tục.
Ứng
dụng AI trong giáo dục cũng cần được đặt trong nguyên tắc trách nhiệm. Giáo
viên có thể dùng AI để gợi ý hoạt động học tập, xây dựng câu hỏi phân hóa, hỗ
trợ thiết kế học liệu hoặc tìm ý tưởng cho một bài học. Tuy nhiên, người thầy
phải kiểm chứng nội dung, bảo vệ dữ liệu cá nhân của học sinh và không phó mặc
chuyên môn cho công cụ. Giá trị của công nghệ cuối cùng vẫn phải được đo bằng
việc học sinh học tốt hơn, giáo viên làm việc hiệu quả hơn và gia đình được
phục vụ tốt hơn.
Ở
góc độ xây dựng Đảng, đây còn là yêu cầu đổi mới phương thức lãnh đạo. Chi bộ
không chỉ ban hành nghị quyết mà phải hướng dẫn, kiểm tra, tháo gỡ khó khăn và
đánh giá bằng kết quả. Một chủ trương tốt chỉ có ý nghĩa khi đến được với lớp
học; một nghị quyết về đổi mới chỉ thực sự sống động khi giáo viên có thêm động
lực đổi mới và học sinh có thêm cơ hội phát triển.
Giáo dục lòng
yêu nước: “mưa dầm thấm lâu”
Giáo
dục chính trị, tư tưởng cho học sinh tiểu học không thể bằng những bài giảng
nặng tính khẩu hiệu. Với trẻ em, tình yêu quê hương được hình thành từ những
trải nghiệm gần gũi: biết giữ gìn trường lớp, biết giúp đỡ bạn, biết trân trọng
người lao động, biết nhớ ơn những người đã hy sinh, biết tự hào về lịch sử quê
hương.
Trong
các môn học và hoạt động trải nghiệm, giáo viên có thể kể những câu chuyện về
Chủ tịch Hồ Chí Minh, về các anh hùng liệt sĩ, về truyền thống địa phương; tổ
chức cho học sinh chăm sóc nghĩa trang liệt sĩ, thăm địa chỉ đỏ, nghe nhân
chứng lịch sử kể chuyện hoặc tham gia các hoạt động thiện nguyện phù hợp với
lứa tuổi. Điều quan trọng là sau mỗi hoạt động, học sinh hiểu được mình cần làm
gì, chứ không chỉ nhớ một khẩu hiệu.
Một em
biết giữ gìn vệ sinh trường lớp là đang học trách nhiệm công dân. Một em biết
nói lời cảm ơn, xin lỗi là đang học văn hóa ứng xử. Một em biết chia sẻ quyển
sách, chiếc áo với bạn khó khăn là đang học tinh thần tương thân tương ái. Một
em dám nói lên điều chưa đúng và biết tôn trọng sự khác biệt là đang học dân
chủ.
Từ đó,
giáo dục lòng yêu nước và giáo dục ý thức công dân trở thành một quá trình tự
nhiên. Người giáo viên không áp đặt niềm tin mà tạo ra trải nghiệm để học sinh
tự cảm nhận giá trị của cộng đồng, trách nhiệm và sự cống hiến.
Điều đọng lại
sau mỗi mô hình: dân chủ phải tạo ra kết quả
Một
trong những yêu cầu đáng chú ý của Văn kiện Đại hội XIV là chống dân chủ hình
thức, nâng cao trách nhiệm tiếp thu và giải trình. Đây cũng là phép thử đối với
mọi mô hình ở cơ sở. “Hòm thư điều em muốn nói” sẽ trở thành hình thức nếu
không ai đọc. Họp phụ huynh dân chủ sẽ trở thành khẩu hiệu nếu ý kiến chỉ được
ghi nhận mà không có phản hồi. Công khai sẽ mất ý nghĩa nếu thông tin không đầy
đủ, không dễ hiểu hoặc không đúng thời điểm.
Vì
vậy, điều cần xây dựng không chỉ là thêm mô hình mà là một văn hóa tổ chức:
nghe thật, làm thật, kiểm tra thật và chịu trách nhiệm thật. Chi bộ cần lãnh
đạo bằng những mục tiêu rõ ràng; ban giám hiệu cần điều hành minh bạch; giáo
viên cần nêu gương; phụ huynh cần đồng hành; học sinh cần được trao cơ hội làm
chủ phù hợp với lứa tuổi.
Từ
thực tiễn giáo dục có thể rút ra ba bài học. Thứ nhất, dân chủ phải gắn với
trách nhiệm. Trao quyền cho học sinh hay mở rộng sự tham gia của phụ huynh đều
phải đi cùng quy tắc, kỷ luật và trách nhiệm. Thứ hai, nêu gương của người đứng
đầu có sức lan tỏa mạnh. Khi cán bộ quản lý công khai, cầu thị, dám nhận trách
nhiệm, đội ngũ sẽ có thêm niềm tin để đổi mới. Thứ ba, đổi mới phương thức
tuyên truyền phải gắn với công nghệ và đời sống. Những giá trị chính trị chỉ
thực sự có sức sống khi được diễn đạt bằng ngôn ngữ gần gũi và được chứng minh
bằng kết quả.
Bục giảng nhỏ,
trách nhiệm lớn
Đại
hội XIV mở ra một giai đoạn phát triển mới với yêu cầu cao hơn về hiệu lực lãnh
đạo, năng lực tổ chức thực hiện và sự đồng thuận xã hội. Trong giai đoạn ấy,
xây dựng Đảng không chỉ là câu chuyện của những hội nghị lớn. Nó bắt đầu từ
từng tổ chức cơ sở đảng, từng cán bộ, đảng viên và từng mối quan hệ với Nhân
dân.
Ở một
trường tiểu học, khoảng cách từ Văn kiện Đại hội XIV đến đời sống không xa như
chúng ta tưởng. Khoảng cách ấy được nối bằng một cây cầu rất cụ thể: trách nhiệm
của người thầy. Khi giáo viên tôn trọng học sinh, khi nhà trường lắng nghe phụ
huynh, khi những khoản việc cần công khai được công khai, khi phản ánh chính
đáng được trả lời, khi đảng viên đi đầu trong đổi mới, khi công nghệ được sử
dụng để phục vụ con người – lúc ấy tinh thần “Dân là gốc” đã bước ra khỏi trang
văn kiện.
Mỗi
lớp học dân chủ là một nơi gieo những hạt giống đầu tiên của ý thức công dân.
Mỗi gia đình được nhà trường tôn trọng và đồng hành là một sợi dây nối dài quan
hệ Đảng – Dân ở cơ sở. Mỗi giáo viên đảng viên giữ gìn sự trong sáng của nghề,
tận tụy với học sinh và trách nhiệm với cộng đồng là một hình ảnh cụ thể góp
phần củng cố niềm tin của Nhân dân.
Trong
kỷ nguyên mới, khi khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được
xác định là những động lực quan trọng của phát triển, người giáo viên càng
không thể đứng ngoài dòng chảy đổi mới. Nhưng đổi mới đến đâu thì mục tiêu cuối
cùng vẫn phải quay về con người: để mỗi học sinh được học tập tốt hơn, mỗi gia
đình được đồng hành tốt hơn và mỗi người dân cảm nhận rõ hơn hiệu quả của một
nền quản trị vì dân.
Từ bục
giảng hôm nay, người giáo viên đảng viên có thể chưa làm được những việc thật
lớn. Nhưng nếu mỗi ngày biết lắng nghe một học sinh, giải quyết một băn khoăn
của phụ huynh, đổi mới một tiết dạy, hỗ trợ một em còn khó khăn, sử dụng công
nghệ có trách nhiệm và giữ gìn hình ảnh người đảng viên mẫu mực, thì đó đã là
những đóng góp cụ thể cho công cuộc xây dựng Đảng từ cơ sở.
Bởi
suy cho cùng, niềm tin không được tạo nên bằng những lời nói lớn lao. Niềm tin
được bồi đắp qua từng việc làm nhỏ nhưng tử tế, minh bạch và có trách nhiệm. Và
từ những lớp học nhỏ bé hôm nay, những công dân của ngày mai đang được gieo mầm
để hiểu rằng: mình là chủ thể của cộng đồng, có quyền lên tiếng, có trách nhiệm
hành động và có nghĩa vụ góp phần xây dựng quê hương, đất nước.
Tổ bộ môn - Trường Tiểu học
và Trung học cơ sở Quang Trung